Danh sách

Vancomycin 1g

0
Vancomycin 1g - SĐK VD-31254-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin 1g Bột đông khô pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g

Utrixone 1000

0
Utrixone 1000 - SĐK VN-8565-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Utrixone 1000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Vancomycin Human

0
Vancomycin Human - SĐK VN-6887-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin Human Bột đông khô pha tiêm truyền - Vancomycin

Vaco Trim

0
Vaco Trim - SĐK VNA-3055-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaco Trim Viên bao phim - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Vaco Trim

0
Vaco Trim - SĐK VNA-3307-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaco Trim Viên nén bao phim - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Vaco Trim 480

0
Vaco Trim 480 - SĐK VNA-0328-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaco Trim 480 Viên nén bao phim - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Vancolexin

0
Vancolexin - SĐK VN-7406-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancolexin Bột pha dung dịch tiêm - Vancomycin

Vancomycin

0
Vancomycin - SĐK VNA-3607-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin thuốc bột đông khô - Vancomycin

Usarvudin

0
Usarvudin - SĐK VD-30204-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Usarvudin Viên nén bao phim - Lamivudin 100 mg

Uscadidroxyl 250

0
Uscadidroxyl 250 - SĐK VD-19751 -13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uscadidroxyl 250 Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg