Danh sách

Gentamycin Sulfate

0
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-0813-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm-80mg/2ml Gentamycin - Gentamicin sulfate

Gentax

0
Gentax - SĐK VN-6571-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentax Viên nén - Albendazole

Gentobra

0
Gentobra - SĐK VN-6236-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentobra Dung dịch tiêm - Tobramycin

Getzlox

0
Getzlox - SĐK VN-10150-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Viên nén bao phim - Levofloxacine

Getzlox

0
Getzlox - SĐK VN-10151-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Viên nén bao phim - Levofloxacine

Ginzacef Tabs

0
Ginzacef Tabs - SĐK VN-8730-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ginzacef Tabs Viên nén bao phim - Cefuroxime

Getzlox

0
Getzlox - SĐK VN-0353-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Dung dịch tiêm truyền-500mg/100ml - Levofloxacine

G-Flo-200

0
G-Flo-200 - SĐK VN-5229-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. G-Flo-200 Viên nén bao phim - Ofloxacin

Gentamicin Injection 80mg/2ml

0
Gentamicin Injection 80mg/2ml - SĐK VN-9373-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Injection 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Ginoxen

0
Ginoxen - SĐK VD-19018-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ginoxen Dung dịch tiêm truyền - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg/ 250ml