Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamycin Sulfate
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-0813-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm-80mg/2ml Gentamycin - Gentamicin sulfate
Gentax
Gentax - SĐK VN-6571-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentax Viên nén - Albendazole
Gentobra
Gentobra - SĐK VN-6236-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentobra Dung dịch tiêm - Tobramycin
Getzlox
Getzlox - SĐK VN-10150-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Viên nén bao phim - Levofloxacine
Getzlox
Getzlox - SĐK VN-10151-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Viên nén bao phim - Levofloxacine
Ginzacef Tabs
Ginzacef Tabs - SĐK VN-8730-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ginzacef Tabs Viên nén bao phim - Cefuroxime
Getzlox
Getzlox - SĐK VN-0353-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Dung dịch tiêm truyền-500mg/100ml - Levofloxacine
G-Flo-200
G-Flo-200 - SĐK VN-5229-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. G-Flo-200 Viên nén bao phim - Ofloxacin
Gentamicin Injection 80mg/2ml
Gentamicin Injection 80mg/2ml - SĐK VN-9373-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin Injection 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin
Ginoxen
Ginoxen - SĐK VD-19018-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ginoxen Dung dịch tiêm truyền - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg/ 250ml