Danh sách

Glevonix 500

0
Glevonix 500 - SĐK VN-9074-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glevonix 500 Viên nén bao phim - Levofloxacine

Gentamicina Solfato 80mg/2ml

0
Gentamicina Solfato 80mg/2ml - SĐK VD-1330-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicina Solfato 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin sulfate

Gentamycin injection B.P

0
Gentamycin injection B.P - SĐK VN-1740-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin injection B.P Dung dịch tiêm-40mg/ml - Gentamicin sulfate

Gentamycin Sulfate

0
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-0674-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm-80000IU/2ml - Gentamicin

Gentamycin Sulfate

0
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-1156-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm-80mg Gentamycin/2ml - Gentamicin sulfate

Gentamycin Sulfate

0
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-0813-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm-80mg/2ml Gentamycin - Gentamicin sulfate

Gentax

0
Gentax - SĐK VN-6571-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentax Viên nén - Albendazole

Gentobra

0
Gentobra - SĐK VN-6236-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentobra Dung dịch tiêm - Tobramycin

Getzlox

0
Getzlox - SĐK VN-10150-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Viên nén bao phim - Levofloxacine

Getzlox

0
Getzlox - SĐK VN-10151-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Viên nén bao phim - Levofloxacine