Danh sách

Gamincef 200

0
Gamincef 200 - SĐK VN-1998-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gamincef 200 Viên nang-200mg Cefpodoxime - Cefpodoxime proxetil

Gate 200

0
Gate 200 - SĐK VN-8560-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gate 200 Viên nén bao phim - Gatifloxacin

Gate 400

0
Gate 400 - SĐK VN-8561-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gate 400 Viên nén bao phim - Gatifloxacin

Gatibact 200

0
Gatibact 200 - SĐK VN-8806-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gatibact 200 Viên nén - Gatifloxacin

Gatibact 400

0
Gatibact 400 - SĐK VN-8494-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gatibact 400 Viên nén - Gatifloxacin

Furect I.V

0
Furect I.V - SĐK VN-9510-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furect I.V Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin

Furomarksans 250

0
Furomarksans 250 - SĐK VN-5497-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furomarksans 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim Axetil

Furomarksans 500

0
Furomarksans 500 - SĐK VN-5498-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furomarksans 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim Axetil

Furoxim 15

0
Furoxim 15 - SĐK VN-6907-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furoxim 15 Bột pha dung dịch tiêm - Cefuroxime

Furoxingo 750

0
Furoxingo 750 - SĐK VN-21284-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furoxingo 750 Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg