Danh sách

Flucloxacilin 1g

0
Flucloxacilin 1g - SĐK VD-30591-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucloxacilin 1g Thuốc bột pha tiêm - Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri) 1 g

Flucloxacilin 500mg

0
Flucloxacilin 500mg - SĐK VD-30592-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucloxacilin 500mg Thuốc bột pha tiêm - Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri) 500 mg

Flucofast

0
Flucofast - SĐK VN-5513-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucofast Viên nang - Fluconazole

Flucofast

0
Flucofast - SĐK VN-5514-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucofast Viên nang - Fluconazole

Floxur 200

0
Floxur 200 - SĐK VN-8027-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Floxur 200 Viên nén - Ofloxacin

Fluconazole infusion

0
Fluconazole infusion - SĐK VN-5484-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazole infusion Dung dịch truyền tĩnh mạch - Fluconazole

Floxur 400

0
Floxur 400 - SĐK VN-8028-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Floxur 400 Viên nén - Ofloxacin

Flumarin

0
Flumarin - SĐK VN-5369-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flumarin Bột đông khô pha tiêm truyền - Flomoxef

Flucomedil

0
Flucomedil - SĐK VN-0498-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucomedil Viên nang-150mg - Fluconazole

Flumarin

0
Flumarin - SĐK VN-5370-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flumarin Bột đông khô pha tiêm truyền - Flomoxef