Danh sách

Erythrocin

0
Erythrocin - SĐK VN-6106-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythrocin Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythrocin

0
Erythrocin - SĐK VN-6108-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythrocin Cốm pha hỗn dịch uống nhỏ giọt - Erythromycin

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VD-0510-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén dài bao phim - Erythromycin

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VNA-4213-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nang - Erythromycin

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VNA-4214-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VNA-4621-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythromycin

0
Erythromycin - SĐK VN-6885-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin Viên nén - Erythromycin

Erythromycin 200mg

0
Erythromycin 200mg - SĐK VNA-4442-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erythromycin 200mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Erythromycin

Erybact fort

0
Erybact fort - SĐK VD-1032-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erybact fort Viên nén dài - Erythromycin stearate, Sulfamethoxazole

Erycaf

0
Erycaf - SĐK VD-19274-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Erycaf Viên nén bao phim - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg