Danh sách

Uniminth 400

0
Uniminth 400 - SĐK VN-5729-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uniminth 400 Viên nhai - Albendazole

Unitaxime Inj.

0
Unitaxime Inj. - SĐK VN-9805-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unitaxime Inj. Bột pha tiêm - Cefotaxime Natri

Uniminth-400

0
Uniminth-400 - SĐK VN-2087-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uniminth-400 Viên nén-400mg - Albendazole

Unitidime Inj

0
Unitidime Inj - SĐK VN-9973-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unitidime Inj Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch - Ceftazidime pentahydrate

Union Amikacin Inj

0
Union Amikacin Inj - SĐK VN-8687-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Union Amikacin Inj Dung dịch tiêm - Amikacin

Unocef

0
Unocef - SĐK VN-8979-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unocef Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Uniontopracin Inj

0
Uniontopracin Inj - SĐK VN-8968-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uniontopracin Inj Dung dịch tiêm - Tobramycin

Uniozone

0
Uniozone - SĐK VN-10019-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uniozone Bột pha dung dịch tiêm - Sulbactam, Cefoperazone

Unisofuxime Inj 750mg

0
Unisofuxime Inj 750mg - SĐK VN-9879-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unisofuxime Inj 750mg Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxime

Unitidime 1g

0
Unitidime 1g - SĐK VN-9287-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unitidime 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime