Trang chủ 2020
Danh sách
Cophacip
Cophacip - SĐK V869-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophacip Viên nén dài bao phim - Ciprofloxacin
Cophacip 500mg
Cophacip 500mg - SĐK VD-1188-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophacip 500mg Viên nén dài bao phim - Ciprofloxacin
Cophagyl
Cophagyl - SĐK VNA-3993-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophagyl Viên nén bao phim - Metronidazole, Spiramycin
Cophatrim
Cophatrim - SĐK VNA-3816-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophatrim Viên nang - Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Cophatrim 480
Cophatrim 480 - SĐK VD-0335-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophatrim 480 Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Cophatrim 480
Cophatrim 480 - SĐK VD-1192-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophatrim 480 Viên nang - Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Cophatrim 960
Cophatrim 960 - SĐK VD-1193-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophatrim 960 Viên nén dài - Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Cophatrim 960
Cophatrim 960 - SĐK VNA-3817-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophatrim 960 Viên nén dài - Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Cordicef
Cordicef - SĐK VN-9982-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cordicef Bột pha dung dịch tiêm - Ceftriaxone
Cosmycin
Cosmycin - SĐK VN-5795-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cosmycin Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone