Danh sách

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VN-0745-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Dung dịch tiêm-2mg/ml - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VNA-3598-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Viên nén bao phim - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VN-0144-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Viên nén bao phim-500mg - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VN-0483-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Viên nén bao phim-500mg - Ciprofloxacin

Ciprex

0
Ciprex - SĐK VD-0643-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprex Viên nén dài bao phim - Ciprofloxacin, Tinidazole

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VN-9621-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin

Cipicin 500mg

0
Cipicin 500mg - SĐK VNB-3937-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cipicin 500mg Viên bao phim 500mg - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VN-9843-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin lactate tương đương 100mg Ciprofloxacin

Ciplox

0
Ciplox - SĐK VN-6187-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciplox Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin

Ciprofloxacin

0
Ciprofloxacin - SĐK VD-19237-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin Viên nén bao phim - Ciprofloxacin 750 mg