Danh sách

Cefuroxime Axetil

0
Cefuroxime Axetil - SĐK VN-0255-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime Axetil Viên nén bao phim-250mg - Cefuroxime

Cefuroxim 250mg

0
Cefuroxim 250mg - SĐK VNA-2936-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 250mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxime

Cefuroxim 1,5g

0
Cefuroxim 1,5g - SĐK VD-19496-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 1,5g Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g

Cefuroxim 500mg

0
Cefuroxim 500mg - SĐK VNB-3431-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 500mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxime

Cefuroxime 250mg

0
Cefuroxime 250mg - SĐK VN-5264-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime 250mg Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Cefuroxim 500mg

0
Cefuroxim 500mg - SĐK VD-2130-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 500mg Viên nén bao phim - Cefuroxime

Cefuroxime 500mg

0
Cefuroxime 500mg - SĐK VN-5265-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime 500mg Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Cefuroxim 750mg

0
Cefuroxim 750mg - SĐK VD-1982-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 750mg Thuốc bột pha tiêm - Cefuroxime

Cefuroxime axetil

0
Cefuroxime axetil - SĐK VN-5592-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime axetil Viên nén bao phim - Cefuroxime

Cefuroxim 750mg

0
Cefuroxim 750mg - SĐK VNA-2396-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 750mg thuốc bột tiêm - Cefuroxime