Danh sách

Cefotaxime sodium for injection USP 1gm

0
Cefotaxime sodium for injection USP 1gm - SĐK VN-9789-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium for injection USP 1gm Bột pha tiêm - Cefotaxim Natri

Cefotaxime ACS Dobfar

0
Cefotaxime ACS Dobfar - SĐK VD-2248-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime ACS Dobfar Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime sodium Injection

0
Cefotaxime sodium Injection - SĐK VN-8593-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime for injection

0
Cefotaxime for injection - SĐK VN-8093-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime for injection

0
Cefotaxime for injection - SĐK VN-8604-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime for injection

0
Cefotaxime for injection - SĐK VN-7951-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime for injection

0
Cefotaxime for injection - SĐK VN-8299-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime G.E.S

0
Cefotaxime G.E.S - SĐK VN-0820-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime G.E.S Bột pha tiêm-1g Cefotaxime - Cefotaxime sodium

Cefotaxime MJ* 10

0
Cefotaxime MJ* 10 - SĐK VN-9103-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime MJ* 10 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime Panpharma

0
Cefotaxime Panpharma - SĐK VN-0691-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Panpharma Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime