Danh sách

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK V8-H09-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Cốm thuốc - Cefaclor

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VNA-0188-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Thuốc cốm - Cefaclor

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VNA-3977-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Thuốc bột uống - Cefaclor
Thuốc Cefaclor 125mg - SĐK VNB-2805-05

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VNB-2805-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Thuốc bột - Cefaclor

Cefabact

0
Cefabact - SĐK VN-5007-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefabact Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium
Thuốc Cefaclor 125mg - SĐK VNA-4625-01

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VNA-4625-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Thuốc bột - Cefaclor

Cefaclor 125 mg

0
Cefaclor 125 mg - SĐK VD-19503-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125 mg Thuốc cốm uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Cedroxil

0
Cedroxil - SĐK VN-5964-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cedroxil Viên nang - Cefadroxil

Cefaclor 125 mg

0
Cefaclor 125 mg - SĐK VD-19626-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125 mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg

Cedroxil

0
Cedroxil - SĐK VN-7310-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cedroxil Viên nén - Cefadroxil