Danh sách

Thuốc Cefaclor 125mg - SĐK VNA-4625-01

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VNA-4625-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Thuốc bột - Cefaclor

Cefaclor 125 mg

0
Cefaclor 125 mg - SĐK VD-19503-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125 mg Thuốc cốm uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Cedroxil

0
Cedroxil - SĐK VN-5964-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cedroxil Viên nang - Cefadroxil

Cefaclor 125 mg

0
Cefaclor 125 mg - SĐK VD-19626-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125 mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg

Cedroxil

0
Cedroxil - SĐK VN-7310-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cedroxil Viên nén - Cefadroxil

Cefaclor 250mg

0
Cefaclor 250mg - SĐK VNB-0784-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 250mg Viên nang - Cefaclor

Cefabact

0
Cefabact - SĐK VN-8484-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefabact Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefabiotic 250aceutical

0
Cefabiotic 250aceutical - SĐK VD-0358-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefabiotic 250aceutical Viên nang - Cephalexin

Cefabioticaceuticals

0
Cefabioticaceuticals - SĐK VNA-4737-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefabioticaceuticals Viên nang - Cephalexin

Cefaclin

0
Cefaclin - SĐK VN-7167-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclin Viên nang - Cefaclor