Danh sách

Bushicle

0
Bushicle - SĐK VD-19214-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bushicle Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg

Brown and Burk ciprofloxacin tablets 500mg

0
Brown and Burk ciprofloxacin tablets 500mg - SĐK VN-9670-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brown and Burk ciprofloxacin tablets 500mg Viên nén - Ciprofloxacin

Bushicle

0
Bushicle - SĐK VD-19214-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bushicle Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg

Bru-cod

0
Bru-cod - SĐK VN-1398-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bru-cod Bột pha xi rô-50mg Cefpodoxime/5ml - Cefpodoxime proxetil
Thuốc Caricin - SĐK VNB-1152-02

Caricin

0
Caricin - SĐK VNB-1152-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Caricin Viên nén bao phim - Clarithromycin

Brudoxil 500

0
Brudoxil 500 - SĐK VN-1384-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brudoxil 500 Viên nang-500mg - Cefadroxil

Brulamycin

0
Brulamycin - SĐK VN-6138-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brulamycin Dung dịch tiêm - Tobramycin

Brutax

0
Brutax - SĐK VN-0140-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brutax Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

BTV-Brodox

0
BTV-Brodox - SĐK VN-1399-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. BTV-Brodox Viên nén bao phim-100mg Cefpodoxime - Cefpodoxime proxetil

BTV-Evexim

0
BTV-Evexim - SĐK VN-1407-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. BTV-Evexim Bột pha tiêm-1g - Ceftazidime