Trang chủ 2020
Danh sách
Bushicle
Bushicle - SĐK VD-19214-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bushicle Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
Brown and Burk ciprofloxacin tablets 500mg
Brown and Burk ciprofloxacin tablets 500mg - SĐK VN-9670-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brown and Burk ciprofloxacin tablets 500mg Viên nén - Ciprofloxacin
Bushicle
Bushicle - SĐK VD-19214-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bushicle Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
Bru-cod
Bru-cod - SĐK VN-1398-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bru-cod Bột pha xi rô-50mg Cefpodoxime/5ml - Cefpodoxime proxetil
Caricin
Caricin - SĐK VNB-1152-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Caricin Viên nén bao phim - Clarithromycin
Brudoxil 500
Brudoxil 500 - SĐK VN-1384-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brudoxil 500 Viên nang-500mg - Cefadroxil
Brulamycin
Brulamycin - SĐK VN-6138-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brulamycin Dung dịch tiêm - Tobramycin
Brutax
Brutax - SĐK VN-0140-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Brutax Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime
BTV-Brodox
BTV-Brodox - SĐK VN-1399-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. BTV-Brodox Viên nén bao phim-100mg Cefpodoxime - Cefpodoxime proxetil
BTV-Evexim
BTV-Evexim - SĐK VN-1407-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. BTV-Evexim Bột pha tiêm-1g - Ceftazidime
