Danh sách

Benzylpenicilin

0
Benzylpenicilin - SĐK VD-1126-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicilin Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin

Benzylpenicilin

0
Benzylpenicilin - SĐK VNA-4603-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicilin Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin

Benzylpenicilin 500.000UI

0
Benzylpenicilin 500.000UI - SĐK VD-1332-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicilin 500.000UI Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin sodium

Benzylpenicillin 1.000.000UI

0
Benzylpenicillin 1.000.000UI - SĐK VNA-4798-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicillin 1.000.000UI Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin

Benzylpenicillin for Inj IMIU

0
Benzylpenicillin for Inj IMIU - SĐK VN-2104-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicillin for Inj IMIU Bột pha tiêm-BenzylPenicillin 1.000.000 IU - Benzylpenicillin sodium

Bephardin

0
Bephardin - SĐK VD-0729-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bephardin Viên nang - Lamivudine

Bephardin 100mg

0
Bephardin 100mg - SĐK VNA-4743-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bephardin 100mg Viên nang - Lamivudine

Bestofac-500

0
Bestofac-500 - SĐK VN-2187-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bestofac-500 Viên nang-500mg - Cefadroxil

Benzathin benzylpenicilin

0
Benzathin benzylpenicilin - SĐK VD-1525-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin benzylpenicilin Thuốc bột tiêm - Benzathine benzylpenicillin

Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU

0
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU - SĐK VD-30584-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU