Trang chủ 2020
Danh sách
Benzylpenicilin
Benzylpenicilin - SĐK VD-1126-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicilin Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin
Benzylpenicilin
Benzylpenicilin - SĐK VNA-4603-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicilin Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin
Benzylpenicilin 500.000UI
Benzylpenicilin 500.000UI - SĐK VD-1332-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicilin 500.000UI Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin sodium
Benzylpenicillin 1.000.000UI
Benzylpenicillin 1.000.000UI - SĐK VNA-4798-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicillin 1.000.000UI Thuốc bột tiêm - Benzylpenicillin
Benzylpenicillin for Inj IMIU
Benzylpenicillin for Inj IMIU - SĐK VN-2104-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicillin for Inj IMIU Bột pha tiêm-BenzylPenicillin 1.000.000 IU - Benzylpenicillin sodium
Bephardin
Bephardin - SĐK VD-0729-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bephardin Viên nang - Lamivudine
Bephardin 100mg
Bephardin 100mg - SĐK VNA-4743-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bephardin 100mg Viên nang - Lamivudine
Bestofac-500
Bestofac-500 - SĐK VN-2187-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bestofac-500 Viên nang-500mg - Cefadroxil
Benzathin benzylpenicilin
Benzathin benzylpenicilin - SĐK VD-1525-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin benzylpenicilin Thuốc bột tiêm - Benzathine benzylpenicillin
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU
Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU - SĐK VD-30584-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU