Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin
Spiramycin - SĐK VD-4324-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Spiramycin
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 MIU - SĐK VD-2460-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1,5 MIU Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 MIU - SĐK VD-2545-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1,5 MIU Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 3 MIU
Spiramycin 3 MIU - SĐK VD-2546-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3 MIU Viên nén bao phim - Spiramycin
Spirumet
Spirumet - SĐK VN-4592-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spirumet Viên bao phim - Spiramycin, Metronidazole
Sinraci Inj 500mg
Sinraci Inj 500mg - SĐK VN-4945-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sinraci Inj 500mg Bột pha tiêm 500mg Cilastatin sodium/500mg Imipene - Imipenem, Cilastatin
Snelxime Inj
Snelxime Inj - SĐK VN-3754-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Snelxime Inj Bột pha tiêm-1g Cefotaxime - Cefotaxime sodium
Sisxacin
Sisxacin - SĐK VN-4747-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sisxacin Viên nén bao phim - Roxithromycin
Soditax
Soditax - SĐK VN-3031-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Soditax Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime sodium
Speclif
Speclif - SĐK VN-2708-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Speclif Bột pha tiêm-Spectinomycin 2g - Spectinomycin hydrochloride