Danh sách

Pymeroxitil

0
Pymeroxitil - SĐK VD-3517-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pymeroxitil Viên nén bao phim - Roxithromycin

Poan-100

0
Poan-100 - SĐK VN-2661-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Poan-100 Viên nén bao phim-100mg Cefpodoxime - Cefpodoxime proxetil

Pyrafat

0
Pyrafat - SĐK VN-2844-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyrafat Viên nén bao phim-500mg - Pyrazinamide

Poan-200

0
Poan-200 - SĐK VN-2662-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Poan-200 Viên nén bao phim-200mg Cefpodoxime - Cefpodoxime proxetil

QCEPH 1,0g

0
QCEPH 1,0g - SĐK VN-3627-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. QCEPH 1,0g Bột pha tiêm-1g Ceftriaxone - Ceftriaxone sodium

Poan-50

0
Poan-50 - SĐK VN-2663-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Poan-50 Bột pha hỗn dịch uống-50mg Cefodoxime - Cefpodoxime proxetil

QTAX 1,0g

0
QTAX 1,0g - SĐK VN-3628-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. QTAX 1,0g Bột pha tiêm-1g Cefotaxime - Cefotaxime sodium

Porison inj

0
Porison inj - SĐK VN-3037-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Porison inj Bột pha tiêm-1g Ceftriaxone - Natri Ceftriaxone

Q-Tax P

0
Q-Tax P - SĐK VN-4424-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Q-Tax P Siro khô pha hỗn dịch - Cefixime trihydrate

Pradoxy

0
Pradoxy - SĐK VN-3472-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pradoxy Viên nén bao phim-200mg Cefpodoxime - Cefpodoxime