Danh sách

Movapycin 1,5

0
Movapycin 1,5 - SĐK VD-3476-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Movapycin 1,5 Viên nén bao phim - Spiramycin

Movapycin 3

0
Movapycin 3 - SĐK VD-3475-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Movapycin 3 Viên nén bao phim - Spiramycin

Moxilen

0
Moxilen - SĐK VN-4534-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxilen Viên nang - Amoxicilline

Moxilen

0
Moxilen - SĐK VN-4535-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxilen Viên nang - Amoxicilline

Midaclo 250

0
Midaclo 250 - SĐK VD-4340-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaclo 250 Viên nang - Cefaclor monohydrate

Midamox 250

0
Midamox 250 - SĐK VD-4341-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midamox 250 Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilline trihydrate

Midampi 500

0
Midampi 500 - SĐK VD-4342-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midampi 500 Viên nang - Amoxicilline, Cloxacillin

Metronidazole Tablets BP

0
Metronidazole Tablets BP - SĐK VN-3866-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Tablets BP Viên nén bao phim - Metronidazole

Midantin

0
Midantin - SĐK VD-4344-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midantin Viên nén dài bao phim - Amoxicilline trihydrate, Clavulanic acid

Metronidazole-TEVA

0
Metronidazole-TEVA - SĐK VN-4111-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole-TEVA Dịch truyền - Metronidazole