Danh sách

Furoxingo 500

0
Furoxingo 500 - SĐK VN-2995-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furoxingo 500 Viên nén bao phim-500mg Cefuroxim - Cefuroxime acetyl

Geof-Cefixime 200

0
Geof-Cefixime 200 - SĐK VN-4328-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Geof-Cefixime 200 Bột pha hỗn dịch uống-200mg - Cefixime

Furoxingo 750

0
Furoxingo 750 - SĐK VN-2996-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furoxingo 750 Thuốc tiêm-750mg Cefuroxime - Cefuroxime sodium

Fursom inj

0
Fursom inj - SĐK VN-3036-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fursom inj Bột pha tiêm-750mg Cefuroxime - Cefuroxime sodium

Fytobact 0,5g

0
Fytobact 0,5g - SĐK VN-3949-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fytobact 0,5g Bột pha tiêm - Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium

Fytobact 1g

0
Fytobact 1g - SĐK VN-4374-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fytobact 1g Bột pha tiêm-500mg Sulbactam; 500mg Cefoperazone - Sulbactam natri, Cefoperazone natri

Genfate Inj

0
Genfate Inj - SĐK VN-4679-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genfate Inj Dung dịch tiêm 80mg Gentamicin/2ml - Gentamicin sulfate

Genocef

0
Genocef - SĐK VN-3204-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genocef Viên nang cứng-300mg - Cefdinir

Genocefaclor

0
Genocefaclor - SĐK VN-3006-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genocefaclor Bột cốm pha hỗn dịch uống-125mg - Cefaclor

Genotaxime

0
Genotaxime - SĐK VN-3007-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Genotaxime Bột pha tiêm-1g Cefotaxime - Cefotaxime sodium