Trang chủ 2020
Danh sách
Flamipime
Flamipime - SĐK VN-4435-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flamipime Bột pha tiêm 1g Cefepime - Cefepime hydrochloride
Flasy
Flasy - SĐK VN-2861-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flasy Viên nén bao phim, viên nang - Azithromycin (1g), Secnidazole (1g), Fluconazole (150mg)
Fleming 1000mg
Fleming 1000mg - SĐK VN-3280-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fleming 1000mg Viên nén-875mg/125mg - Amoxicilline, Kali Clavulanate
Floxobo
Floxobo - SĐK VN-3765-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Floxobo Viên nén bao phim-500mg - Ciprofloxacin hydrochloride
Fluconazol
Fluconazol - SĐK VD-4410-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazol Viên nang - Fluconazole
Fluconazol stada-150mg
Fluconazol stada-150mg - SĐK VD-2968-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazol stada-150mg Viên nang - Fluconazole
Fluconazole
Fluconazole - SĐK VN-3534-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazole Viên nang cứng-150mg - Fluconazole
Fluconazole 200 Soluflex
Fluconazole 200 Soluflex - SĐK VN-3922-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazole 200 Soluflex Dung dịch tiêm truyền - Fluconazole
Flucoted
Flucoted - SĐK VD-3268-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucoted Viên nang - Fluconazole
Flawject Inj
Flawject Inj - SĐK VN-4832-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flawject Inj Bột pha tiêm 1g Ceftazidime - Ceftazidime pentahydrate