Trang chủ 2020
Danh sách
Tazocin 4,5mg Inj
Tazocin 4,5mg Inj - SĐK VN-2065-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazocin 4,5mg Inj Bột pha tiêm-4,5mg - Piperacillin monohydrate, Tazobactam
Tenlin Tablet 500mg
Tenlin Tablet 500mg - SĐK VN-9776-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenlin Tablet 500mg Viên nén - Mebendazole
Tazopar 4,5g
Tazopar 4,5g - SĐK VN-1761-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazopar 4,5g Bột pha tiêm-4g Piperacillin/Tazobactam 500mg - Piperacillin Sodium, Tazobactam Sodium
Tedoxy
Tedoxy - SĐK VD-1767-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tedoxy Viên nang - Doxycycline hyclate
Taxibiotic 500
Taxibiotic 500 - SĐK VD-19009-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taxibiotic 500 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,5g
Tazicef
Tazicef - SĐK VD-19178-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazicef Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
Tazicef
Tazicef - SĐK VD-19178-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazicef Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g
Tebranic 4.5
Tebranic 4.5 - SĐK VN-9939-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tebranic 4.5 Bột pha tiêm - Piperacillin natri; Tazobactam natri
Tefovex
Tefovex - SĐK VN1-617-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tefovex Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarate
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Tenamyd-Cefotaxime 1000 - SĐK VD-19443-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenamyd-Cefotaxime 1000 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g