Danh sách

Romylid – 50mg

0
Romylid - 50mg - SĐK VD-5253-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Romylid - 50mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Roxithromycin

Sanfetil 200

0
Sanfetil 200 - SĐK VN-7064-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sanfetil 200 Viên nang - Cefpodoxime proxetil

Rotafaz

0
Rotafaz - SĐK VN-7157-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rotafaz Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

SP. Cefoperazone 1g

0
SP. Cefoperazone 1g - SĐK VD-5473-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP. Cefoperazone 1g Bột pha tiêm - Cefoperazon

Roximreta

0
Roximreta - SĐK VN-5723-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roximreta Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Roxithromycin 50mg

0
Roxithromycin 50mg - SĐK VD-5569-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin 50mg Thuốc bột uống - Roxithromicin

Roxithromycin Oral suspension 50mg/5ml

0
Roxithromycin Oral suspension 50mg/5ml - SĐK VN-7272-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin Oral suspension 50mg/5ml Huyền dịch - Roxithromycin

Roxley 150 tablet

0
Roxley 150 tablet - SĐK VN-7262-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxley 150 tablet Viên nén bao phim - Roxithromycin

Ry-Ril-250mg

0
Ry-Ril-250mg - SĐK VN-6636-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ry-Ril-250mg Viên nang - Azithromycin

Ry-Ril-500mg

0
Ry-Ril-500mg - SĐK VN-6637-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ry-Ril-500mg Viên nén bao phim - Azithromycin dihydrate