Danh sách

Gentamicin 80mg/2ml

0
Gentamicin 80mg/2ml - SĐK VD-5186-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 80mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin

Getimox 1000

0
Getimox 1000 - SĐK VN-6160-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getimox 1000 Viên nén bao phim - Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Kali

Gentamycin Sulfate

0
Gentamycin Sulfate - SĐK VN-5975-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamycin Sulfate Dung dịch tiêm - Gentamycin sulfate

Getimox 156

0
Getimox 156 - SĐK VN-6161-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getimox 156 Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Kali

Fotax 1gm injection

0
Fotax 1gm injection - SĐK VN-6626-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fotax 1gm injection Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Getimox 228

0
Getimox 228 - SĐK VN-6162-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getimox 228 Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Kali

Fubenzon

0
Fubenzon - SĐK VD-4633-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fubenzon Viên nén nhai - Mebendazole

Getimox 375

0
Getimox 375 - SĐK VN-6163-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getimox 375 Viên nén bao phim - Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Kali

Fubenzon -500mg

0
Fubenzon -500mg - SĐK VD-5379-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fubenzon -500mg Viên nén nhai - Mebendazol

Fugacar

0
Fugacar - SĐK VN-5616-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fugacar Viên nén - Mebendazole