Danh sách

Ceframid 250

0
Ceframid 250 - SĐK VD-4770-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceframid 250 Viên nang - Cephalexin monohydrate

Cefurox-250

0
Cefurox-250 - SĐK VN-6839-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefurox-250 Viên nén bao phim - Cefuroxim Axetil

Ceframid 250

0
Ceframid 250 - SĐK VD-5738-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceframid 250 Bột pha hỗn dịch uống - Cephalexin monohydrat

Cefuroxim 500mg

0
Cefuroxim 500mg - SĐK VD-5657-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 500mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxim axetil

Cefriotal Inj.

0
Cefriotal Inj. - SĐK VN-6464-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefriotal Inj. Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Cefsolaxe Inj

0
Cefsolaxe Inj - SĐK VN-6460-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefsolaxe Inj Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Ceftazidime 1.0g

0
Ceftazidime 1.0g - SĐK VN-6697-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime 1.0g Bột pha tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime for Injection

0
Ceftazidime for Injection - SĐK VN-5439-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime for Injection Bột pha tiêm - Ceftazidime

Ceftobac-200

0
Ceftobac-200 - SĐK VN-6332-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftobac-200 Viên nén bao phim 200mg Cefpodoxime - Cefpodoxime proxetil

Ceftrialife

0
Ceftrialife - SĐK VN-6034-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftrialife Bột pha tiêm Ceftriaxone 1g/lọ - Ceftriaxone natri