Danh sách

Vhpenem-1gm

0
Vhpenem-1gm - SĐK VN-10080-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vhpenem-1gm Bột pha tiêm - Meropenem

Vhpiper 2,25g

0
Vhpiper 2,25g - SĐK VN-10081-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vhpiper 2,25g Bột pha tiêm - Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium

Victocep

0
Victocep - SĐK VD-10914-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Victocep - Ofloxacin 200mg

Vidagyl

0
Vidagyl - SĐK VD-11032-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vidagyl - Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg

Vimecime 100

0
Vimecime 100 - SĐK VD-11387-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vimecime 100 - Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim

Vimecime 200

0
Vimecime 200 - SĐK VD-11388-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vimecime 200 - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim

Vinaflam 250

0
Vinaflam 250 - SĐK VD-10889-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinaflam 250 - Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim

Vinaflam 500

0
Vinaflam 500 - SĐK VD-11389-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinaflam 500 - Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim

Vancorin injection 500mg

0
Vancorin injection 500mg - SĐK VN-10188-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancorin injection 500mg Bột đông khô pha tiêm - Vancomycin

Vinecef-500

0
Vinecef-500 - SĐK VN-10432-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinecef-500 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil