Trang chủ 2020
Danh sách
Vidagyl
Vidagyl - SĐK VD-11032-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vidagyl - Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
Vimecime 100
Vimecime 100 - SĐK VD-11387-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vimecime 100 - Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
Vimecime 200
Vimecime 200 - SĐK VD-11388-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vimecime 200 - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
Vinaflam 250
Vinaflam 250 - SĐK VD-10889-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinaflam 250 - Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
Vinaflam 500
Vinaflam 500 - SĐK VD-11389-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinaflam 500 - Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
Vancorin injection 500mg
Vancorin injection 500mg - SĐK VN-10188-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancorin injection 500mg Bột đông khô pha tiêm - Vancomycin
Vinecef-500
Vinecef-500 - SĐK VN-10432-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinecef-500 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil
Vasox-1G
Vasox-1G - SĐK VN-10820-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vasox-1G Bột pha tiêm - Ceftazidime
Viracept
Viracept - SĐK VN-11028-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viracept Viên nén bao phim - Nelfinavir
Vaxcel Ceftazidime-1g Injection
Vaxcel Ceftazidime-1g Injection - SĐK VN-10051-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaxcel Ceftazidime-1g Injection Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate