Danh sách

Sporicef 500mg

0
Sporicef 500mg - SĐK VNB-0146-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sporicef 500mg Viên nang kèm toa hướng dẫn sử dụng - Cephalexin

Sporidex

0
Sporidex - SĐK VN-7584-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sporidex Bột pha hỗn dịch uống - Cephalexin

Sporidex 250mg

0
Sporidex 250mg - SĐK VNB-1323-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sporidex 250mg Viên nang - Cephalexin

Spiramycin 750.000UI

0
Spiramycin 750.000UI - SĐK VNA-4486-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 750.000UI Thuốc bột - Spiramycin

Sporidex 500mg

0
Sporidex 500mg - SĐK VNB-1324-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sporidex 500mg Viên nang - Cephalexin

Spiramycin 750.000UI

0
Spiramycin 750.000UI - SĐK VNA-1889-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 750.000UI Thuốc bột - Spiramycin

Sporidex AF 750mg

0
Sporidex AF 750mg - SĐK VNB-0771-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sporidex AF 750mg Viên nén dài bao phim - Cephalexin

Spiramycin 750000IU

0
Spiramycin 750000IU - SĐK VD-2313-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 750000IU Hoàn cứng - Spiramycin

Spirastad 3 M.I.U

0
Spirastad 3 M.I.U - SĐK VD-30838-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spirastad 3 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3.000.000 IU

Spiramycin DNPharm 1,5 MUI

0
Spiramycin DNPharm 1,5 MUI - SĐK VNB-4280-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin DNPharm 1,5 MUI Viên nén bao phim - Spiramycin