Danh sách

Piperacillin and Tazobactam

0
Piperacillin and Tazobactam - SĐK VN-10121-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Piperacillin and Tazobactam Bột pha tiêm - Piperacillin natri; Tazobactam natri

Pletrox 1g

0
Pletrox 1g - SĐK VN-10515-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pletrox 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Pletzolyn-2.25g

0
Pletzolyn-2.25g - SĐK VN-10516-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pletzolyn-2.25g Bột pha tiêm - Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium

Pletzolyn-4.5g

0
Pletzolyn-4.5g - SĐK VN-11270-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pletzolyn-4.5g Bột pha tiêm - Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium

Podoxime 200

0
Podoxime 200 - SĐK VD-10522-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Podoxime 200 - Cefpodoxim proxetil tương ứng 200mg Cefpodoxim

Pogliz

0
Pogliz - SĐK VN-11323-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pogliz Bột pha tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri

Porison inj.

0
Porison inj. - SĐK VN-11238-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Porison inj. Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

PQAlevo

0
PQAlevo - SĐK VD-10419-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. PQAlevo - levofloxacin 250mg

Pragati

0
Pragati - SĐK VN-10711-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pragati Bột pha hỗn dịch - Cefdinir

Prioxime-100 Cap

0
Prioxime-100 Cap - SĐK VN-10794-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Prioxime-100 Cap Viên nang - Cefixime