Danh sách

Hatamintox 250 mg

0
Hatamintox 250 mg - SĐK VD-11585-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hatamintox 250 mg - Pyrantel pamoat tương đương 250 mg Pyrantel base

Hỗn dịch uống Cefadroxil

0
Hỗn dịch uống Cefadroxil - SĐK VN-10683-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hỗn dịch uống Cefadroxil Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil monohydrate

Getoxl

0
Getoxl - SĐK VN-11402-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getoxl Viên nén bao phim - Ciprofloxacin

Hỗn dịch uống Cefixime

0
Hỗn dịch uống Cefixime - SĐK VN-10684-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hỗn dịch uống Cefixime Bột pha hỗn dịch uống - Cefixime trihydrate

Getzlox 250mg

0
Getzlox 250mg - SĐK VN-11044-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox 250mg Viên nén - Levofloxacin

Huftil Inj.

0
Huftil Inj. - SĐK VN-10568-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huftil Inj. Dung dịch tiêm - Netilmicin Sulfat

Getzlox 500mg

0
Getzlox 500mg - SĐK VN-11045-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox 500mg Viên nén - Levofloxacin

I.P. Zinab 250mg

0
I.P. Zinab 250mg - SĐK VN-11115-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. I.P. Zinab 250mg Bột pha tiêm - Cefuroxime sodium

Glasiong

0
Glasiong - SĐK VN-10831-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glasiong Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefoperazone Natri; Sulbactam Natri

Icozole

0
Icozole - SĐK VN-11030-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Icozole Viên nang - Itraconazole