Danh sách

Dalacin C

0
Dalacin C - SĐK VN-10464-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dalacin C Dung dịch tiêm truyền - Clindamycin phosphate

Dasrogin

0
Dasrogin - SĐK VD-11721-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dasrogin - Spiramycin 750.000UI, Metronidazol 125 mg

Clarmark 500

0
Clarmark 500 - SĐK VN-10382-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clarmark 500 Viên nén bao phim - Clarithromycin

Desri 2G Injection

0
Desri 2G Injection - SĐK VN-10070-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Desri 2G Injection Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium

Clavutin 500

0
Clavutin 500 - SĐK VD-10940-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clavutin 500 - Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; clavulanate Potassium &silicone dioxide tương đương 62,5mg acid clavulanic

Dexaperazon

0
Dexaperazon - SĐK VN-10518-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dexaperazon Bột pha tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri

Clavuxel

0
Clavuxel - SĐK VN-11162-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clavuxel Viên nén bao phim - Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium

Dimacefa 1g

0
Dimacefa 1g - SĐK VN-10677-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dimacefa 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Clinecid 300mg

0
Clinecid 300mg - SĐK VD-11774-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clinecid 300mg - Clindamycin HCl tương đương 300mg Clindamycin base

Domacef

0
Domacef - SĐK VN-10669-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Domacef Viên nang cứng - Cefdinir