Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin 1.5 M.I.U
Spiramycin 1.5 M.I.U - SĐK VD-1619-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.5 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNB-3081-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNB-0472-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VD-0690-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3495-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3403-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên bao phim - Spiramycin
Spiramycin 0,75MIU
Spiramycin 0,75MIU - SĐK VD-2010-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0,75MIU Bột pha hỗn dịch uống - Spiramycin
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3974-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin
Spiramycin 0,75MUI
Spiramycin 0,75MUI - SĐK V1029-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0,75MUI Thuốc bột - Spiramycin
Spiramycin 0.75 M.I.U
Spiramycin 0.75 M.I.U - SĐK VD-30540-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0.75 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 0,75 MIU