Danh sách

Yutidcef Injection 1g

0
Yutidcef Injection 1g - SĐK VN-11699-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Yutidcef Injection 1g Bột pha tiêm - Cefradine

Zalrinat 125

0
Zalrinat 125 - SĐK VD-14464-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zalrinat 125 hộp 10 gói x 4 gam bột pha hỗn dịch - Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim

Zalrinat 250

0
Zalrinat 250 - SĐK VD-13947-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zalrinat 250 hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim - Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim

Zalrinat 500

0
Zalrinat 500 - SĐK VD-13948-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zalrinat 500 hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim - Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim

Zanixim 2g Injection

0
Zanixim 2g Injection - SĐK VN-12428-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zanixim 2g Injection Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Zefdure

0
Zefdure - SĐK VN-12989-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zefdure Bột pha hỗn dịch uống - Cefixim trihydrat

Zefone-1000

0
Zefone-1000 - SĐK VN-13677-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zefone-1000 Bột pha tiêm - Ceftriaxone natri

Zenatop 250

0
Zenatop 250 - SĐK VN-12820-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zenatop 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim Axetil

Zencocif

0
Zencocif - SĐK VN-14290-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zencocif Viên nang - Cefadroxil

Zencocif

0
Zencocif - SĐK VN-14290-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zencocif Viên nang - Cefadroxil