Danh sách

Siamazid (1 G. Inj.)

0
Siamazid (1 G. Inj.) - SĐK VN-12596-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Siamazid (1 G. Inj.) Bột vô khuẩn pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Siaxim (1.0)

0
Siaxim (1.0) - SĐK VN-12597-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Siaxim (1.0) Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Siaxon (1.0 G.)

0
Siaxon (1.0 G.) - SĐK VN-12598-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Siaxon (1.0 G.) Bột vô khuẩn pha tiêm - Ceftriaxone disodium

Sifapesul

0
Sifapesul - SĐK VN-12400-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sifapesul Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Silysan

0
Silysan - SĐK VN-12835-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Silysan Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium, Sulbactam sodium

Sinlevo 500

0
Sinlevo 500 - SĐK VN-12931-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sinlevo 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Skaba

0
Skaba - SĐK VN-12506-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Skaba Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Skatamine

0
Skatamine - SĐK VN-11909-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Skatamine Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Septomux 100

0
Septomux 100 - SĐK VN-12363-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Septomux 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Sonletab 250

0
Sonletab 250 - SĐK VN-13550-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sonletab 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate