Danh sách

Macoxy-200

0
Macoxy-200 - SĐK VN-14287-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Macoxy-200 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Medex Cefpodoxime 100

0
Medex Cefpodoxime 100 - SĐK VN-12947-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medex Cefpodoxime 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil

Macsure DT 100

0
Macsure DT 100 - SĐK VN-14098-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Macsure DT 100 Viên nén phân tán - Azithromycin dihydrate

Medex Cefpodoxime 200

0
Medex Cefpodoxime 200 - SĐK VN-12948-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medex Cefpodoxime 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil

Macsure DT 100

0
Macsure DT 100 - SĐK VN-14098-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Macsure DT 100 Viên nén phân tán - Azithromycin dihydrate

Medicef

0
Medicef - SĐK VN-13932-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medicef Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Mactadom DT 100

0
Mactadom DT 100 - SĐK VN-14099-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mactadom DT 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Mactadom DT 100

0
Mactadom DT 100 - SĐK VN-14099-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mactadom DT 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Markaz 250

0
Markaz 250 - SĐK VN-13259-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Markaz 250 Viên nén bao phim - Azithromycin

Markaz 500

0
Markaz 500 - SĐK VN-13778-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Markaz 500 Viên nén bao phim - Azithromycin