Danh sách

Levofloxacina Basi

0
Levofloxacina Basi - SĐK VN-14302-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacina Basi Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Lincomycin – 500mg

0
Lincomycin - 500mg - SĐK VD-13960-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin - 500mg Hộp 20 vỉ x 10 viên nang cứng - Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)

Levokan

0
Levokan - SĐK VN-11832-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levokan Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-14175-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang - Lincomycin HCl 500mg

Levomed

0
Levomed - SĐK VN-13930-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levomed Viên nén bao phim - Levofloxacin

Levostar 500

0
Levostar 500 - SĐK VN-14391-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levostar 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Levostar 500

0
Levostar 500 - SĐK VN-14391-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levostar 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Lexibcure-250

0
Lexibcure-250 - SĐK VN-12250-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lexibcure-250 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Lexibcure-500

0
Lexibcure-500 - SĐK VN-12251-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lexibcure-500 Viên nén bao phim - Cefuroxime

Lexicure

0
Lexicure - SĐK VN-13931-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lexicure Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil