Danh sách

Cefuroxim 250mg

0
Cefuroxim 250mg - SĐK VD-13903-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 250mg Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim - Cefuroxim 250mg (dưới dạng cefuroxim axetil 300,72mg)

Cefuroxim 500

0
Cefuroxim 500 - SĐK VD-13763-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 500 Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim - Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxime base

Cefuroxim 500mg

0
Cefuroxim 500mg - SĐK VD-13904-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim 500mg Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim - Cefuroxim 500mg (dưới dạng Cefuroxim axetil)

Cefuroxim Sodium for injection BP 750mg

0
Cefuroxim Sodium for injection BP 750mg - SĐK VN-12171-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxim Sodium for injection BP 750mg Bột pha tiêm - Cefuroxim sodium

Cefuroxime 1,5g

0
Cefuroxime 1,5g - SĐK VD-14336-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime 1,5g Hộp 1 lọ bột pha tiêm - Cefuroxim natri tương đương Cefuroxim 1,5g/ lọ

Cefuroxime Panpharma

0
Cefuroxime Panpharma - SĐK VN-14390-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime Panpharma Bột pha tiêm - Cefuroxime Natri

Cefuroxime Panpharma

0
Cefuroxime Panpharma - SĐK VN-14390-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime Panpharma Bột pha tiêm - Cefuroxime Natri

Cefusan 250

0
Cefusan 250 - SĐK VN-13964-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefusan 250 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

CefXL sachet

0
CefXL sachet - SĐK VN-13925-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. CefXL sachet Bột pha dung dịch uống - Cefpodoxime proxetil

Cefzitam Inj

0
Cefzitam Inj - SĐK VN-11707-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefzitam Inj Bột pha dung dịch tiêm - Cefotiam HCl