Danh sách

Cefcare 125 sachet

0
Cefcare 125 sachet - SĐK VN-12840-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefcare 125 sachet Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor monohydrate

Cefdikon

0
Cefdikon - SĐK VN-11785-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdikon Viên nén bao phim - Cefdinir

Cefdim inj.

0
Cefdim inj. - SĐK VN-14330-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdim inj. Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Cefdim inj.

0
Cefdim inj. - SĐK VN-14330-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdim inj. Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Cefdinir Capsules USP 300mg

0
Cefdinir Capsules USP 300mg - SĐK VN-13357-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir Capsules USP 300mg Viên nang - Cefdinir

Cefdinir Capsules USP 300mg

0
Cefdinir Capsules USP 300mg - SĐK VN-12629-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir Capsules USP 300mg Viên nang - Cefdinir

Cefalemid 1g

0
Cefalemid 1g - SĐK VD-14333-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalemid 1g Hộp 1 lọ bột pha tiêm - Cefamandol nafat tương đương Cefamandol 1g/ lọ

Cefebure 100

0
Cefebure 100 - SĐK VN-13554-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefebure 100 Viên nén bao phim - Cefixime

Cefalexin

0
Cefalexin - SĐK VN-13281-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalexin Viên nang - Cefalexin monohydrate

Cefebure 200

0
Cefebure 200 - SĐK VN-13555-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefebure 200 Viên nén bao phim - Cefixime