Trang chủ 2020
Danh sách
Cbipromizen inj.
Cbipromizen inj. - SĐK VN-14088-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cbipromizen inj. Bột pha tiêm - Cefazolin Natri
Cbipromizen inj.
Cbipromizen inj. - SĐK VN-14088-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cbipromizen inj. Bột pha tiêm - Cefazolin Natri
Cbispasmo Tab.
Cbispasmo Tab. - SĐK VN-11815-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cbispasmo Tab. Viên nén bao phim - Phloroglucin
Cefaclor 375mg
Cefaclor 375mg - SĐK VD-14047-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 375mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim - Cefaclor
Cefaclor 500
Cefaclor 500 - SĐK VD-14267-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 500 Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng - Cefaclor 500mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
Cefaclor for Oral suspension
Cefaclor for Oral suspension - SĐK VN-12257-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor for Oral suspension Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor
Cefact 125
Cefact 125 - SĐK VN-12369-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefact 125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor monohydrate
Cefadoril 500
Cefadoril 500 - SĐK VN-12226-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadoril 500 Viên nang - Cefadroxil monohydrate
Cefadroxil
Cefadroxil - SĐK VN-13280-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Viên nang - Cefadroxil monohydrate
Cefadroxil
Cefadroxil - SĐK VN-14284-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Viên nang - Cefadroxil