Danh sách

Cefadroxil

0
Cefadroxil - SĐK VN-13280-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Viên nang - Cefadroxil monohydrate

Cefadroxil

0
Cefadroxil - SĐK VN-14284-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Viên nang - Cefadroxil

Cefadroxil

0
Cefadroxil - SĐK VN-14284-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Viên nang - Cefadroxil

Cefadroxil 250

0
Cefadroxil 250 - SĐK VD-14318-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 250 Hộp 12 gói x 2g thuốc cốm - Cefadroxil 250mg

Carlozik-250

0
Carlozik-250 - SĐK VN-12663-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Carlozik-250 Viên nén bao phim - Azithromycin dihydrate

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VN-13053-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang cứng - Cefadroxil monohydrate

Carlozik-500

0
Carlozik-500 - SĐK VN-13394-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Carlozik-500 Viên nén bao phim - Azithromycin dihydrate

Cefadroxil Capsules USP 500mg

0
Cefadroxil Capsules USP 500mg - SĐK VN-13356-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Capsules USP 500mg Viên nang - Cefadroxil

Cbibenzol 500mg

0
Cbibenzol 500mg - SĐK VN-14158-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cbibenzol 500mg Bột pha tiêm - Meropenem

Cefadur 125 rediuse

0
Cefadur 125 rediuse - SĐK VN-11848-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadur 125 rediuse Hỗn dịch uống - Cefadroxil