Danh sách

Aurotaz-P 4.5

0
Aurotaz-P 4.5 - SĐK VN-13490-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aurotaz-P 4.5 Bột pha tiêm - Piperacillin sodium, Tazobactam sodium

Anphuvag 100

0
Anphuvag 100 - SĐK VN-12123-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Anphuvag 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Axef 250mg

0
Axef 250mg - SĐK VN-13373-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Axef 250mg Viên nén bao phim - Cefuroxime axetil

Apha-bevagyl

0
Apha-bevagyl - SĐK VD-14102-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Apha-bevagyl Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim - Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg

Axef 500mg

0
Axef 500mg - SĐK VN-13374-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Axef 500mg Viên nén bao phim - Cefuroxime axetil

Asell-S 2G

0
Asell-S 2G - SĐK VN-13459-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Asell-S 2G Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Aximaron

0
Aximaron - SĐK VN-13625-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aximaron Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Atimetrol 500

0
Atimetrol 500 - SĐK VD-14205-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Atimetrol 500 hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Metronidazol 500mg

Axodic-500

0
Axodic-500 - SĐK VN-13503-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Axodic-500 Viên nén bao phim - Acid Nalidixic

Augbest

0
Augbest - SĐK VN-13581-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augbest Viên nén bao phim - Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium