Danh sách

L-Cin 250

0
L-Cin 250 - SĐK VN-15876-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. L-Cin 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Ludox 50

0
Ludox 50 - SĐK VN-15401-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ludox 50 Bột pha hỗn dịch - Cefpodoxime proxetil

L-cin 500

0
L-cin 500 - SĐK VN-15877-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. L-cin 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Lydocef

0
Lydocef - SĐK VN-16090-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lydocef Bột pha tiêm - Cefoperazon natri, Sulbactam natri

Lefloxa 250

0
Lefloxa 250 - SĐK VN-15555-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefloxa 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Markime 100 DT

0
Markime 100 DT - SĐK VN-15531-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Markime 100 DT Viên nén phân tán - Cefpodoxim proxetil

Levoflex

0
Levoflex - SĐK VN-14505-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoflex Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin

Medaxetine 250mg

0
Medaxetine 250mg - SĐK VN-15975-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medaxetine 250mg Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Levofloxacino G.E.S. 5mg/ml

0
Levofloxacino G.E.S. 5mg/ml - SĐK VN-15777-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacino G.E.S. 5mg/ml Dịch truyền - Levofloxacin

Lexin 250

0
Lexin 250 - SĐK VN-15895-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lexin 250 Viên nang cứng - Cefalexin monohydrate