Danh sách

Cebanex 1g

0
Cebanex 1g - SĐK VN-14761-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cebanex 1g Bột vô khuẩn pha tiêm - Sulbactam natri, Cefoperazone natri

Cebapan Powder for Injection 0.5g

0
Cebapan Powder for Injection 0.5g - SĐK VN-16060-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cebapan Powder for Injection 0.5g Bột pha dung dịch tiêm - Cefepime Hydrochloride, L-Arginine

Cebapan Powder for Injection 1,0g

0
Cebapan Powder for Injection 1,0g - SĐK VN-16061-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cebapan Powder for Injection 1,0g Bột pha dung dịch tiêm - Cefepime Hydrochloride, L-Arginine

Cebapan Powder for Injection 2,0g

0
Cebapan Powder for Injection 2,0g - SĐK VN-16062-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cebapan Powder for Injection 2,0g Bột pha dung dịch tiêm - Cefepime Hydrochloride, L-Arginine

Ceclor

0
Ceclor - SĐK VN-15935-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceclor Cốm pha hỗn dịch uống - Cefaclor

Cefaclor 250

0
Cefaclor 250 - SĐK VN-14521-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 250 Viên nang - Cefaclor monohydrate

Cefaclor 500

0
Cefaclor 500 - SĐK VN-14522-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 500 Viên nang - Cefaclor monohydrate

Binozyt 200mg/5ml

0
Binozyt 200mg/5ml - SĐK VN-14699-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Binozyt 200mg/5ml Bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin monohydrate

Cefaclor-125

0
Cefaclor-125 - SĐK VN-15666-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor-125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor khan

Biofora Inj.

0
Biofora Inj. - SĐK VN-14474-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biofora Inj. Bột pha tiêm - Natri Cefoperazon