Danh sách

Chymotrypsin B25 4,2mg

0
Chymotrypsin B25 4,2mg - SĐK VD-1091-06 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Chymotrypsin B25 4,2mg Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Chymotrypsin 5000UI

0
Chymotrypsin 5000UI - SĐK V289-H12-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Chymotrypsin 5000UI bột đông khô - Alpha Chymotrypsine

Alpha chymotrypsin

0
Alpha chymotrypsin - SĐK VD-0776-06 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alpha chymotrypsin Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Alpha chymotrypsin 4200đv

0
Alpha chymotrypsin 4200đv - SĐK VNA-4858-02 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alpha chymotrypsin 4200đv Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Alphachymotrypsin

0
Alphachymotrypsin - SĐK VNA-3647-00 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Alphachymotrypsin 21 micro katal

0
Alphachymotrypsin 21 micro katal - SĐK VNA-3406-00 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin 21 micro katal Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Alphachymotrypsin 21 microkatals

0
Alphachymotrypsin 21 microkatals - SĐK VNA-4883-02 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin 21 microkatals Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Alphachymotrypsin 21 microkatals

0
Alphachymotrypsin 21 microkatals - SĐK VNA-4733-02 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin 21 microkatals Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Alphachymotrypsin 21 microkatals

0
Alphachymotrypsin 21 microkatals - SĐK VNA-0636-03 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin 21 microkatals Viên nén - Alpha Chymotrypsine

Alphachymotrypsin 4, 2mg

0
Alphachymotrypsin 4, 2mg - SĐK VNA-4580-01 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin 4, 2mg Viên nén - Alpha Chymotrypsine