Danh sách

Carvesyl – 12,5 mg

0
Carvesyl - 12,5 mg - SĐK VD-14600-11 - Thuốc khác. Carvesyl - 12,5 mg hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Carvedilol 12,5mg

Coryol 12.5mg

0
Coryol 12.5mg - SĐK VN-18273-14 - Thuốc khác. Coryol 12.5mg Viên nén - Carvedilol 12,5mg

Creutan 12.5

0
Creutan 12.5 - SĐK VD-30419-18 - Thuốc tim mạch. Creutan 12.5 Viên nén bao phim - Carvedilol 12,5mg

Aucardil 12,5

0
Aucardil 12,5 - SĐK VD-30276-18 - Thuốc tim mạch. Aucardil 12,5 Viên nén bao phim - Carvedilol 12,5mg

Vedicard 12,5

0
Vedicard 12,5 - SĐK VD-11108-10 - Thuốc tim mạch. Vedicard 12,5 - Carvedilol 12,5mg

Peruzi-12,5

0
Peruzi-12,5 - SĐK VD-14035-11 - Thuốc tim mạch. Peruzi-12,5 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn - Carvedilol 12,5mg

Suncardivas 12.5

0
Suncardivas 12.5 - SĐK VN-16910-13 - Thuốc tim mạch. Suncardivas 12.5 Viên nén - Carvedilol 12,5mg

Carloten 12.5

0
Carloten 12.5 - SĐK VN-16816-13 - Thuốc tim mạch. Carloten 12.5 Viên nén - Carvedilol 12,5mg

Orela 12.5

0
Orela 12.5 - SĐK VN-17944-14 - Thuốc tim mạch. Orela 12.5 Viên nén bao phim - Carvedilol 12,5mg

Savi Carvedilol 12.5

0
Savi Carvedilol 12.5 - SĐK VD-26256-17 - Thuốc tim mạch. Savi Carvedilol 12.5 Viên nén bao phim - Carvedilol 12,5mg