Danh sách

Cefaclor 125 mg

0
Cefaclor 125 mg - SĐK VD-19503-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125 mg Thuốc cốm uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Zomorec

0
Zomorec - SĐK VN-18074-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zomorec Bột pha uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Midaclo 125

0
Midaclo 125 - SĐK VD-21659-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midaclo 125 Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VD-20850-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg

Cefaclor 125mg

0
Cefaclor 125mg - SĐK VD-21657-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Adelesing

0
Adelesing - SĐK VD-21146-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Adelesing Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg

Verzat

0
Verzat - SĐK VN-18927-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Verzat Cốm pha hỗn dịch - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg