Danh sách

Fudaste 500mg

0
Fudaste 500mg - SĐK VD-30477-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fudaste 500mg Viên nang cứng (đỏ nâu-vàng) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Fonroxil

0
Fonroxil - SĐK VD-30384-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fonroxil Viên nang cứng (trắng-nâu đỏ) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Xamdemil 500

0
Xamdemil 500 - SĐK VD-19482-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xamdemil 500 Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Fudaste 500mg

0
Fudaste 500mg - SĐK VD-30477-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fudaste 500mg Viên nang cứng (đỏ nâu-vàng) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Fonroxil

0
Fonroxil - SĐK VD-30384-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fonroxil Viên nang cứng (trắng-nâu đỏ) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-30196-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nén phân tán - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-31232-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang cứng (xanh biển-xanh dương) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Tytdroxyl 500

0
Tytdroxyl 500 - SĐK VD-21832-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tytdroxyl 500 Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500 mg

Ocefacef 500

0
Ocefacef 500 - SĐK VD-20738-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ocefacef 500 Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Hataroxil-DHT

0
Hataroxil-DHT - SĐK VD-20733-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hataroxil-DHT Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg