Danh sách

Cefadur 250 sachet

0
Cefadur 250 sachet - SĐK VN-9021-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadur 250 sachet Bột pha hỗn dịch uống - Cefadroxil

Cefalvidi 250

0
Cefalvidi 250 - SĐK VD-1274-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalvidi 250 Thuốc bột uống - Cefadroxil

Cefalvidi 500

0
Cefalvidi 500 - SĐK VD-1275-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalvidi 500 Viên nang - Cefadroxil

Cefaplus

0
Cefaplus - SĐK VN-5358-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaplus Viên nang - Cefadroxil

Cefadur 250 Sachet

0
Cefadur 250 Sachet - SĐK VN-9613-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadur 250 Sachet Bột để pha hỗn dịch uống - Cefadroxil

Cefadroxil for oral suspension USP

0
Cefadroxil for oral suspension USP - SĐK VN-1401-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil for oral suspension USP Bột pha hỗn dịch uống-125mg/5ml - Cefadroxil

Cefadur 125 rediuse

0
Cefadur 125 rediuse - SĐK VN-7849-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadur 125 rediuse Hỗn dịch uống - Cefadroxil

Cefadroxil Capsules IP 500mg

0
Cefadroxil Capsules IP 500mg - SĐK VN-9557-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil Capsules IP 500mg Viên nang - Cefadroxil
Thuốc Cefadroxil 500mg - SĐK VNB-3864-05

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VNB-3864-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang (xanh đậm-xanh nhạt) - Cefadroxil

Cefadur 250 rediuse

0
Cefadur 250 rediuse - SĐK VN-8100-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadur 250 rediuse Hỗn dịch uống - Cefadroxil