Danh sách

Esomeprazole Wynn

0
Esomeprazole Wynn - SĐK VN-18258-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Esomeprazole Wynn Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg

Esomeprazole 40mg

0
Esomeprazole 40mg - SĐK VN-17671-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Esomeprazole 40mg Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg

Progut

0
Progut - SĐK VN-18740-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Progut Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg

Azpole IV Injection 40mg

0
Azpole IV Injection 40mg - SĐK VN-17640-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Azpole IV Injection 40mg Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg

Cirexium

0
Cirexium - SĐK VN-18529-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Cirexium Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
Thuốc Asgizole - SĐK VN-18248-14

Asgizole

0
Asgizole - SĐK VN-18248-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Asgizole Bột pha tiêm đường tĩnh mạch - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg

Solezol

0
Solezol - SĐK VN-21738-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Solezol Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg

Esonix 40 Injection

0
Esonix 40 Injection - SĐK VN-22362-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Esonix 40 Injection Thuốc bột đông khô - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg