Danh sách

Metronidazole 500mg/100ml

0
Metronidazole 500mg/100ml - SĐK VN-10406-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg/100ml Dung dịch tiêm - Metronidazole

Metronidazole 5mg/ml

0
Metronidazole 5mg/ml - SĐK VN-9179-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 5mg/ml Dung dịch tiêm - Metronidazole

Metronidazole BP 250mg

0
Metronidazole BP 250mg - SĐK VNA-2926-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole BP 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazole-Akos

0
Metronidazole-Akos - SĐK VN-1613-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole-Akos Dung dịch tiêm-0,5g/100ml - Metronidazole

Metronidazole

0
Metronidazole - SĐK VN-5488-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazole

Metronidazole Tablets BP 250mg

0
Metronidazole Tablets BP 250mg - SĐK VN-9763-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Tablets BP 250mg Viên nén - Metronidazole

Metzolife

0
Metzolife - SĐK VN-9782-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metzolife Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazol 500mg/100ml

0
Metronidazol 500mg/100ml - SĐK H01-056-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg/100ml Thuốc tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK V1387-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-4222-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole