Trang chủ 2020
Danh sách
Metronidazole 500mg
Metronidazole 500mg - SĐK VNA-3708-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg Viên nang - Metronidazole
Metronidazole 500mg/100ml
Metronidazole 500mg/100ml - SĐK VN-7061-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg/100ml Bột pha dung dịch tiêm truyền - Metronidazole
Metronidazole 500mg/100ml
Metronidazole 500mg/100ml - SĐK VN-8814-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole
Metronidazole 500mg/100ml
Metronidazole 500mg/100ml - SĐK VN-10406-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg/100ml Dung dịch tiêm - Metronidazole
Metronidazole 5mg/ml
Metronidazole 5mg/ml - SĐK VN-9179-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 5mg/ml Dung dịch tiêm - Metronidazole
Metronidazole BP 250mg
Metronidazole BP 250mg - SĐK VNA-2926-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole BP 250mg Viên nén - Metronidazole
Metronidazole-Akos
Metronidazole-Akos - SĐK VN-1613-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole-Akos Dung dịch tiêm-0,5g/100ml - Metronidazole
Metronidazole
Metronidazole - SĐK VN-5488-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazole
Metronidazol 500mg/100ml
Metronidazol 500mg/100ml - SĐK VNA-4209-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole
Metronidazole 500mg
Metronidazole 500mg - SĐK VNA-4221-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg Dịch truyền - Metronidazole
