Danh sách

Spiramycin 1.500.000UI

0
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNB-0472-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên bao phim - Spiramycin

Spiramycin 1.500.000UI

0
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VD-0690-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin

Spiramycin 1.500.000UI

0
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3495-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin

Spiramycin 1.500.000UI

0
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3403-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên bao phim - Spiramycin

Spiramycin 0,75MIU

0
Spiramycin 0,75MIU - SĐK VD-2010-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0,75MIU Bột pha hỗn dịch uống - Spiramycin

Spiramycin 1.500.000UI

0
Spiramycin 1.500.000UI - SĐK VNA-3974-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.500.000UI Viên nén bao phim - Spiramycin

Spiramycin 0,75MUI

0
Spiramycin 0,75MUI - SĐK V1029-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0,75MUI Thuốc bột - Spiramycin

Spiramycin 3.000.000UI

0
Spiramycin 3.000.000UI - SĐK VNB-1782-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3.000.000UI Viên bao phim - Spiramycin

Spiramezol

0
Spiramezol - SĐK VNA-3386-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramezol Viên bao phim - Spiramycin

Spiramicin 1.500.000UI

0
Spiramicin 1.500.000UI - SĐK VNA-3844-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramicin 1.500.000UI Viên bao phim - Spiramycin