Danh sách

Cotrimstada forte

0
Cotrimstada forte - SĐK VD-23966-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimstada forte Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Cotrizol F

0
Cotrizol F - SĐK VD-22697-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrizol F Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Cotrimxazon 960

0
Cotrimxazon 960 - SĐK VD-26780-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimxazon 960 Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Uscotrim

0
Uscotrim - SĐK VD-29577-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uscotrim Viên nén bao phim - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Cotrimoxazol 960

0
Cotrimoxazol 960 - SĐK VD-29161-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 960 Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Cotrimoxazol 960mg

0
Cotrimoxazol 960mg - SĐK VD-28002-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 960mg Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg
Thuốc pms-Cotrim 960mg - SĐK VD-19890-13

pms-Cotrim 960mg

0
pms-Cotrim 960mg - SĐK VD-19890-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. pms-Cotrim 960mg Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg , Trimethoprim 160 mg
Thuốc Agi-cotrim f - SĐK VD-25116-16

Agi-cotrim f

0
Agi-cotrim f - SĐK VD-25116-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agi-cotrim f Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg