Danh sách

Vinbrex

0
Vinbrex - SĐK VD-19512-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vinbrex Dung dịch tiêm - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml

Thetocin

0
Thetocin - SĐK VD-20497-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thetocin Dung dịch thuốc tiêm - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 80mg/2ml

Tobramycin Kabi

0
Tobramycin Kabi - SĐK VD-23173-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tobramycin Kabi Dung dịch tiêm - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg/2ml

Tobrastad 80mg

0
Tobrastad 80mg - SĐK VD-28307-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tobrastad 80mg Dung dịch tiêm - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg/2ml

Vinbrex 80

0
Vinbrex 80 - SĐK VD-33653-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinbrex 80 Dung dịch tiêm - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg/2ml