Danh sách

Celovan

0
Celovan - SĐK VN-2502-06 - Khoáng chất và Vitamin. Celovan Thuốc bột đông khô pha tiêm-Vancomycin 500mg - Vancomycin hydrochloride

Arisvanco

0
Arisvanco - SĐK VN-12234-11 - Thuốc khác. Arisvanco Bột đông khô pha tiêm - Vancomycin hydrochloride

Celovan

0
Celovan - SĐK VN-2502-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Celovan Thuốc bột đông khô pha tiêm-Vancomycin 500mg - Vancomycin hydrochloride

YY Vancomycin HCl

0
YY Vancomycin HCl - SĐK VN-3962-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. YY Vancomycin HCl Bột pha tiêm - Vancomycin hydrochloride

YY Vancomycin HCl Inj. 1g

0
YY Vancomycin HCl Inj. 1g - SĐK VN-4906-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. YY Vancomycin HCl Inj. 1g Bột pha tiêm 1g Vancomycin - Vancomycin hydrochloride

Vancomycin 500mg Teva Injection

0
Vancomycin 500mg Teva Injection - SĐK VN-4113-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin 500mg Teva Injection Bột đông khô để pha tiêm - Vancomycin hydrochloride

Vancomycin for injection EP 1g

0
Vancomycin for injection EP 1g - SĐK VN-4246-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin for injection EP 1g Bột pha dung dịch tiêm truyền-1g Vancomycin - Vancomycin hydrochloride

Vancomycin for injection EP 500mg

0
Vancomycin for injection EP 500mg - SĐK VN-4247-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin for injection EP 500mg Bột pha dung dịch tiêm truyền-500mg Vancomycin - Vancomycin hydrochloride

Vaklonal

0
Vaklonal - SĐK VN-4301-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaklonal Bột pha tiêm-500mg Vancomycin - Vancomycin hydrochloride

Vancomycin 1g

0
Vancomycin 1g - SĐK VN-4254-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin 1g Bột pha dung dịch tiêm truyền-1g Vancomycin - Vancomycin hydrochloride